DANH MỤC TRA CỨU TÊN PHÍ LOGISTICS TIẾNG VIỆT

info@amlog.vn

DANH MỤC TRA CỨU TÊN PHÍ LOGISTICS TIẾNG VIỆT

QUY ĐỊNH VỀ TÊN PHÍ THỂ HIỆN TRÊN BÁO GIÁ, DEBIT NOTE VÀ HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ

 Nhằm đảm bảo tính minh bạch trong báo giá dịch vụ logistics quốc tế và tuân thủ các quy định hiện hành về hóa đơn, chứng từ tại Việt Nam, AMI LOGISTICS xin thông báo nguyên tắc sử dụng tên phí trên báo giá, Debit Note và hóa đơn điện tử như sau:

1. Tên phí trên báo giá và Debit note

Trong hoạt động logistics quốc tế, nhiều khoản phí được sử dụng theo tên gọi và thông lệ quốc tế như:

Ocean Freight, Air Freight, THC, AMS, EXW Charge, CIC, PSS, EBS, LSS, ...và các loại phụ phí khác theo quy định của hãng tàu, hãng hàng không, cảng, kho bãi hoặc nhà cung cấp dịch vụ liên quan.

Do đó, trên báo giá, AMI có thể sử dụng tên phí bằng tiếng Anh hoặc các thuật ngữ logistics quốc tế để đảm bảo tính thống nhất với chứng từ vận tải, bảng giá của hãng vận chuyển và thông lệ giao dịch quốc tế.

2. Tên phí trên hóa đơn điện tử

Theo quy định về kế toán, thuế và hóa đơn tại Việt Nam, hóa đơn điện tử sẽ được phát hành bằng tên dịch vụ hoặc tên khoản thu bằng tiếng Việt phù hợp với quy định hiện hành.

Vì vậy:

Tên phí thể hiện trên hóa đơn điện tử có thể khác với tên phí hiển thị trên báo giá.

Việc thay đổi ngôn ngữ thể hiện không làm thay đổi bản chất dịch vụ, giá trị thanh toán hoặc phạm vi công việc đã được báo giá và xác nhận giữa các bên.

Các khoản phí trên báo giá và hóa đơn điện tử được hiểu là tương đương về nội dung và giá trị.

3. Bảng đối chiếu tên phí

Để thuận tiện cho việc đối chiếu chứng từ, AMI công bố danh mục tên phí tiếng Việt tương ứng với các tên phí tiếng Anh sử dụng trên báo giá tại website công ty.

Danh mục này được cập nhật định kỳ theo:

  • Quy định của cơ quan nhà nước.
  • Thông lệ ngành logistics.
  • Danh mục dịch vụ thực tế cung cấp.

Quý khách tham khảo tại danh sách sau:

STT

Tên phí tiếng anh

Tên phí tiếng việt

1

  A/F

  Cước vận chuyển quốc tế

2

  AFR FEE

  Phí khai báo AFR

3

  AFS FEE

  Phí khai báo AFS

4

  AMS FEE

  Phí khai báo AMS

5

  AWB FEE

  Phí chứng từ AWB

6

  C/O VN FEE

  Phí dịch vụ chứng nhận xuất xứ hàng hóa

7

  CFS FEE

  Phí xếp hàng vào kho

8

  CIC FEE

  Phí cân bằng cont

9

  CLEANING FEE

  Phí vệ sinh cont

10

  DANGEROUS GOODS HANDLING

  Phí hàng nguy hiểm

11

  DEMURAGE CHARGES

  Phí lưu bãi

12

  DETENTION CHARGES

  Phí lưu cont

13

  DOC FEE

  Phí chứng từ

14

  EBS FEE

  Phụ phí EBS

15

  EMC/EMF FEE

  Phí bảo trì cont

16

  ENS FEE

  Phí khai báo ENS

17

  EXPORT CUSTOMS FEE

  Phí dịch vụ tờ khai

18

  EXPRESS FREIGHT (E/F)

  Cước chuyển phát nhanh quốc tế

19

  EXW CHARGE

  Phí làm hàng tại đầu nước ngoài

20

  FCA FEE

  Phí làm hàng tại đầu nước ngoài

21

  HANDLE FEE

  Phí đại lý

22

  HAWB  FEE

  Phí chứng từ

23

  IMPORT CUSTOMS FEE

  Phí dịch vụ tờ khai

24

  LOCAL CHARGE IN POD

  Phí tại cảng đến

25

  LOCAL CHARGE IN POL

  Phí tại cảng đi

26

  LSS FEE

  Phí giảm thải Lưu huỳnh

27

  PCS FEE

  Phụ phí PCS

28

  PSS FEE

  Phụ phí PSS

29

  SCREENING FEE

  Phí soi chiếu an ninh

30

  SEAL FEE

  Phí niêm chì

31

  STORAGE CHARGE

  Phí lưu kho

32

  TELEX FEE

  Phí điện giao hàng

33

  THC FEE

  Phí xếp dỡ tại cảng

34

  VGM FEE

  Phí khai báo VGM

35

  WBS FEE

  Phụ phí WBS

36

  X-RAY FEE

  Phí soi chiếu X-RAY

Để hiểu thêm chi tiết một số phí khác mà Quý khách cần hỗ trợ, Liên hệ AMI LOGISTICS để được giải đáp

4. Nguyên tắc áp dụng

Trong trường hợp có sự khác biệt về ngôn ngữ giữa báo giá, xác nhận dịch vụ, hóa đơn điện tử hoặc các chứng từ liên quan:

  • Nội dung dịch vụ thực tế cung cấp là căn cứ xác định nghĩa vụ thanh toán.
  • Tên phí tiếng Việt trên hóa đơn điện tử được xem là tên chính thức phục vụ mục đích kế toán và thuế tại Việt Nam.
  • Tên phí tiếng Anh trên báo giá được sử dụng nhằm mục đích nhận diện dịch vụ theo thông lệ logistics quốc tế.

AMI LOGISTICS cam kết mọi khoản phí được thể hiện minh bạch, rõ ràng và có thể đối chiếu tương ứng giữa báo giá, xác nhận dịch vụ và hóa đơn điện tử.

Nếu Quý Công ty cần AMI LOGISTICS  thực hiện các dịch vụ khai hải quan, giao nhận vận chuyển nội địa hay dịch vụ vận tải quốc tế , xin vui lòng liên hệ với bất kỳ nhân viên nào của AMI để được tư vấn và chăm sóc.

Mọi thắc mắc Quý Công ty vui lòng liên hệ AMI để được hỗ trợ kịp thời.

Xin chân thành cảm ơn sự hợp tác của Quý Công ty và trân trọng kính chào.

 

Bộ Phận Chứng Từ

☎️ 090.663.5001 – 090.164.1857

✉️ doc@amilog.vn - doc01@amilog.vn

Bộ Phận Kế Toán

☎️ 093.882.2425 – 093.882.2324

✉️ account@amilog.vn - dilys@amilog.vn

Hotline hỗ trợ & tiếp nhận phản hồi 24/7: 0938 926 204